bứ bự

Định nghĩa
  1. Tính từ (khẩu ngữ):
    • Rất no, no đến mức khó chịu: Trạng thái ăn uống quá nhiều, đến mức bụng căng đầy cảm thấy ngán, không muốn ăn thêm nữa.
    • Đầy ắp, chật ních: Trạng thái chứa đựng quá nhiều thứ, đến mức không còn chỗ trống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ăn Tết xong, ai cũng cảm thấy bứ bự. (Sau khi ăn Tết, ai cũng cảm thấy no căng đến khó chịu.)
    • Cái túi đựng bứ bự quần áo . (Cái túi chứa đầy ắp quần áo .)
    • uống bia say bứ bự. ( uống bia say đến mê man.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "no bứ bự": no đến mức tức bụng, không thể ăn thêm được nữa.
    • Bữa trưa nay tôi ăn no bứ bự. (Bữa trưa nay tôi ăn no đến mức tức bụng.)
  • "đầy bứ bự": đầy ắp, chật cứng.
    • Kho hàng chứa đầy bứ bự các thùng hàng. (Kho hàng chứa chật cứng các thùng hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bứ (động từ, khẩu ngữ): bứt, giật mạnh. (Lưu ý: "bứ" một từ riêng, không phải biến thể ngắn của "bứ bự").
  • Bự (tính từ, phương ngữ Nam Bộ): to lớn, cỡ lớn.
    • Cái bánh này bự quá! (Cái bánh này to quá!)
Từ đồng nghĩa
  • No nê: no say, thỏa mãn (thường mang sắc thái tích cực hơn).
  • No căng: no đến mức bụng căng ra.
  • Đầy: đầy đến mức tràn ra ngoài.
  • Chật ních: chứa đầy, không còn khe hở.
Từ trái nghĩa
  • Đói meo: rất đói.
  • Lép kẹp: trống rỗng, không bên trong.
  • Héo hon: đói khát, thiếu thốn.
Lưu ý sử dụng
  • "Bứ bự" từ khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
  • Từ này thường dùng để miêu tả cảm giác tiêu cực sau khi ăn uống quá độ (no đến mức khó chịu), hoặc trạng thái vật chứa quá đầy.
  • Trong phương ngữ Nam Bộ, từ này còn có thể dùng để chỉ trạng thái say rượu, say bia một cách thái quá.
bứ bự
Sau bữa tiệc, mọi người đều cảm thấy bứ bự.