bứ bự
Định nghĩa
- Tính từ (khẩu ngữ):
- Rất no, no đến mức khó chịu: Trạng thái ăn uống quá nhiều, đến mức bụng căng đầy và cảm thấy ngán, không muốn ăn thêm nữa.
- Đầy ắp, chật ních: Trạng thái chứa đựng quá nhiều thứ, đến mức không còn chỗ trống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ăn Tết xong, ai cũng cảm thấy bứ bự. (Sau khi ăn Tết, ai cũng cảm thấy no căng đến khó chịu.)
- Cái túi đựng bứ bự quần áo cũ. (Cái túi chứa đầy ắp quần áo cũ.)
- Nó uống bia say bứ bự. (Nó uống bia say đến mê man.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "no bứ bự": no đến mức tức bụng, không thể ăn thêm được nữa.
- Bữa trưa nay tôi ăn no bứ bự. (Bữa trưa nay tôi ăn no đến mức tức bụng.)
- "đầy bứ bự": đầy ắp, chật cứng.
- Kho hàng chứa đầy bứ bự các thùng hàng. (Kho hàng chứa chật cứng các thùng hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bứ (động từ, khẩu ngữ): bứt, giật mạnh. (Lưu ý: "bứ" là một từ riêng, không phải biến thể ngắn của "bứ bự").
- Bự (tính từ, phương ngữ Nam Bộ): to lớn, cỡ lớn.
- Cái bánh này bự quá! (Cái bánh này to quá!)
Từ đồng nghĩa
- No nê: no say, thỏa mãn (thường mang sắc thái tích cực hơn).
- No căng: no đến mức bụng căng ra.
- Đầy ứ: đầy đến mức tràn ra ngoài.
- Chật ních: chứa đầy, không còn khe hở.
Từ trái nghĩa
- Đói meo: rất đói.
- Lép kẹp: trống rỗng, không có gì bên trong.
- Héo hon: đói khát, thiếu thốn.
Lưu ý sử dụng
- "Bứ bự" là từ khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
- Từ này thường dùng để miêu tả cảm giác tiêu cực sau khi ăn uống quá độ (no đến mức khó chịu), hoặc trạng thái vật chứa quá đầy.
- Trong phương ngữ Nam Bộ, từ này còn có thể dùng để chỉ trạng thái say rượu, say bia một cách thái quá.